moehringia mucosa

moehringia mucosa

A small moehringia mucosa grows among the rocks on a sunny mountain slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hoa: "moehringia mucosa" tên khoa học của một loài cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae). Loài cây này mọc thành thảm lỏng lẻo, tán giống như rêu, điểm xuyết những bông hoa nhỏ màu trắng với bốn cánh hoa hình ngôi sao. thường được tìm thấycác vùng núi cao của Trung Nam Âu.
    • Đặc điểm hình thái: Cây thân lan, tạo thành các mảng thảm dày đặc trên mặt đất hoặc đá. nhỏ, mọng nước, xếp sít nhau, trông giống như rêu. Hoa nở vào mùa xuân mùa , màu trắng tinh khiết, đường kính khoảng 5-10 mm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Moehringia mucosa is a rare alpine plant that thrives in rocky crevices. (Moehringia mucosa một loài thực vật núi cao hiếm, phát triển mạnh trong các khe đá.)
    • The moss-like foliage of moehringia mucosa makes it a popular choice for rock gardens. (Tán giống rêu của moehringia mucosa khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho các khu vườn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moehringia mucosa" trong sinh thái học: Loài cây này thường được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho các hệ sinh thái núi cao, do sự nhạy cảm của với biến đổi khí hậu.
    • The presence of moehringia mucosa indicates a pristine alpine environment. (Sự hiện diện của moehringia mucosa cho thấy một môi trường núi cao nguyên .)
Biến thể từ gần giống
  • Moehringia (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài cây nhỏ khác hoa trắng.
  • Mucosa (tính từ, nguồn gốc Latin): Trong tên khoa học, từ này có nghĩa "nhầy" hoặc "mọng nước", ám chỉ cây kết cấu mềm, ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cây rêu núi cao: Tên thường gọi không chính thức trong tiếng Việt, dùng để mô tả loài cây này.
  • Alpine sandwort: Một tên tiếng Anh phổ biến (không phải tiếng Việt), nhưng có thể dùng để tham khảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan, "moehringia mucosa" tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.